Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

105,80

-0,36

-0,34%

Dầu Brent giao ngay

119,26

-0,19

-0,16%

Dầu WTI giao ngay

106,16

1,29

1,23%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

317,80

0,09

0,03%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

309,75

0,04

0,01%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,37

0,00

0,04%

Khí gas giao ngay

2,29

0,18

8,53%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet