Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

105,16

-0,06

-0,06%

Dầu Brent giao ngay

118,26

0,10

0,08%

Dầu WTI giao ngay

105,22

-0,94

-0,89%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

314,46

0,21

0,07%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

308,14

0,57

0,19%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,26

0,01

0,44%

Khí gas giao ngay

2,31

0,02

0,87%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet