Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

97,76

-0,18

-0,18%

Dầu Brent giao ngay

113,32

0,17

0,15%

Dầu WTI giao ngay

97,94

-0,55

-0,56%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

299,20

1,06

0,36%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

298,86

1,45

0,49%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,34

0,01

0,34%

Khí gas giao ngay

2,30

-0,01

-0,43%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet