Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

93,39

-0,28

-0,30%

Dầu Brent giao ngay

111,69

-0,01

-0,00%

Dầu WTI giao ngay

93,67

1,47

1,59%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

298,79

-1,01

-0,34%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

298,41

-0,72

-0,24%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,96

-0,01

-0,27%

Khí gas giao ngay

2,99

0,09

3,10%

Vinanet

 

Nguồn: Internet