Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

96,74

-0,27

-0,28%

Dầu Brent giao ngay

111,93

-1,13

-1,00%

Dầu WTI giao ngay

97,01

-0,93

-0,95%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

298,75

-0,26

-0,09%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

300,09

0,65

0,22%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,43

0,04

1,55%

Khí gas giao ngay

2,26

-0,04

-1,74%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet