Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

93,55

0,20

0,21%

Dầu Brent giao ngay

112,66

0,46

0,41%

Dầu WTI giao ngay

93,35

-0,32

-0,34%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

301,71

0,12

0,04%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

297,56

-0,48

-0,16%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,91

-0,02

-0,65%

Khí gas giao ngay

2,96

-0,03

-1,00%

Vinanet

Nguồn: Internet