Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

96,76

-0,05

-0,05%

Dầu Brent giao ngay

113,03

0,65

0,58%

Dầu WTI giao ngay

96,81

-0,20

-0,21%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

300,02

0,11

0,04%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

302,12

-0,29

-0,10%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,44

-0,02

-0,85%

Khí gas giao ngay

2,36

0,10

4,42%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet