Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

93,46

0,10

0,11%

Dầu Brent giao ngay

113,58

-0,31

-0,28%

Dầu WTI giao ngay

93,36

0,01

0,01%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

305,11

0,61

0,20%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

301,22

1,14

0,38%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,92

-0,02

-0,75%

Khí gas giao ngay

2,96

-0,03

-1,00%

Vinanet

 

Nguồn: Internet