Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

95,92

-1,16

-1,19%

Dầu Brent giao ngay

111,95

-0,11

-0,10%

Dầu WTI giao ngay

97,08

0,27

0,28%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

296,33

-2,01

-0,67%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

298,42

-2,60

-0,86%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,47

-0,01

-0,52%

Khí gas giao ngay

2,36

0,00

0,00%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet