Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

93,03

-0,40

-0,43%

Dầu Brent giao ngay

113,71

-0,49

-0,43%

Dầu WTI giao ngay

93,43

0,70

0,75%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

302,61

-0,85

-0,28%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

300,33

0,19

0,06%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,82

-0,02

-0,53%

Khí gas giao ngay

2,81

0,03

1,08%

Vinanet

Nguồn: Internet