Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,99
-0,36
-0,33%
Dầu WTI giao ngay
89,51
-0,39
-0,43%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

303,03
-0,53
-0,17%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
274,23
-0,05
-0,02%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,34
+0,02
+0,57%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet
 

Nguồn: Internet