Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

96,17

0,16

0,17%

Dầu Brent giao ngay

116,28

0,52

0,45%

Dầu WTI giao ngay

96,01

0,41

0,43%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

309,73

0,47

0,15%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

302,94

0,19

0,06%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,71

-0,01

-0,44%

Khí gas giao ngay

2,71

-0,07

-2,52%

Vinanet

 

Nguồn: Internet