Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

95,97

0,00

0,00%

Dầu Brent giao ngay

115,30

0,28

0,24%

Dầu WTI giao ngay

95,97

-0,04

-0,04%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

309,50

0,19

0,06%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

303,22

0,14

0,05%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,77

0,00

-0,07%

Khí gas giao ngay

2,75

0,04

1,48%

Vinanet

Nguồn: Internet