Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
96,61
-0,23
-0,24%
Dầu Brent giao ngay
115,98
-0,34
-0,29%
Dầu WTI giao ngay
96,40
0,43
0,45%
Xăng dầu (Uscent/gal)
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
312,10
-0,33
-0,11%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
305,50
-1,02
-0,33%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
Khí gas kỳ hạn Nymex
2,82
0,04
1,51%
Khí gas giao ngay
2,80
0,05
1,82%
Vinanet
Nguồn: Internet
09:45 22/08/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn