Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

97,88

0,62

0,64%

Dầu Brent giao ngay

117,09

1,00

0,86%

Dầu WTI giao ngay

96,98

0,58

0,60%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

314,60

1,73

0,55%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

313,36

2,94

0,95%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,85

0,03

0,99%

Khí gas giao ngay

2,80

0,00

0,00%

Vinanet

Nguồn: Internet