Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

104,06

-0,06

-0,06%

Dầu Brent giao ngay

118,98

-0,20

-0,17%

Dầu WTI giao ngay

103,70

0,54

0,52%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

316,00

-0,11

-0,03%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

315,57

0,00

0,00%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,08

0,01

0,58%

Khí gas giao ngay

2,00

0,01

0,50%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet