Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

104,11

-0,44

-0,42%

Dầu Brent giao ngay

119,66

0,00

0,00%

Dầu WTI giao ngay

104,55

0,85

0,82%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

318,47

-0,97

-0,30%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

317,83

-0,50

-0,16%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,13

0,01

0,33%

Khí gas giao ngay

2,11

0,11

5,50%

Nguồn: Bloomberg

 

Nguồn: Internet