Tên nước
ĐVT
2 tháng /2008
Lượng
Trị giá (USD)
Achentina
Tấn
242
606.351
Ấn Độ
Tấn
828
1.863.284
Anh
Tấn
502
898.856
Ba Lan
Tấn
161
402.394
Bỉ
Tấn
1.628
2.585.951
Braxin
Tấn
603
1.372.561
Canađa
Tấn
544
1.316.192
Đài Loan
Tấn
 
4.240.838
CHLB Đức
Tấn
4.543
10.10.541
Hàn Quốc
Tấn
6.379
13.160.689
Hoa Kỳ
Tấn
2.404
5.061.990
Hồng Kông
Tấn
160
397.614
Hy Lạp
Tấn
81
210.269
Indonêsia
Tấn
821
1.307.660
Italia
Tấn
1.280
2.639.270
Malaysia
Tấn
2.099
4.965.601
Liên Bang Nga
Tấn
1.032
2.757.628
Nhật Bản
Tấn
2.371
5.746.309
Phần Lan
Tấn
423
1.040.134
Pháp
Tấn
626
1.529.406
CH Séc
Tấn
121
310.359
Singapore
Tấn
222
496.359
Slôvakia
Tấn
202
487.755
Tây Ban Nha
Tấn
1.038
2.491.352
Thỗ Nhĩ Kỳ
Tấn
2.073
4.203.695
Thụy Điển
Tấn
363
852.149
Trung Quốc
Tấn
46.803
110.218.872
Ucraina
Tấn
481
1.213.177

Nguồn: Vinanet