Nổi bật nhất là nhôm, với mức tăng 3,29% trong ngày, 4,68% theo tuần và 6,95% theo tháng; đồng thời tăng mạnh 21,06% từ đầu năm và 52% so với cùng kỳ 2024. Diễn biến này cho thấy nhu cầu tiêu thụ nhôm đang cải thiện rõ rệt, đặc biệt trong các lĩnh vực xây dựng, ô tô và năng lượng. Tương tự, thiếc cũng tăng trưởng tốt theo tuần (4,41%) và duy trì mức tăng 18,32% từ đầu năm, dù có điều chỉnh nhẹ theo tháng (-3,34%), cho thấy xu hướng tăng trung hạn vẫn được duy trì.
Các kim loại cơ bản khác như kẽm và niken ghi nhận mức tăng nhẹ, với kẽm tăng 0,36% trong ngày và niken tăng 4,11% theo tuần, phản ánh nhu cầu ổn định trong sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, biên độ tăng chưa lớn cho thấy thị trường vẫn thận trọng trước triển vọng kinh tế toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, chì giảm nhẹ theo tuần (-0,41%) và vẫn giảm 3,53% từ đầu năm, cho thấy nhu cầu còn yếu, đặc biệt trong ngành sản xuất ắc quy truyền thống. coban gần như đi ngang trong ngắn hạn, dù vẫn tăng 5,50% từ đầu năm và 67,03% so với cùng kỳ, phản ánh trạng thái cân bằng cung – cầu tạm thời sau giai đoạn biến động mạnh.
Đáng chú ý, nhóm kim loại quý công nghiệp như paladi và rhodium có biến động trái chiều. Paladi tăng mạnh 9,17% theo tuần nhưng vẫn giảm 3,72% từ đầu năm, trong khi rhodium giảm sâu 13,10% theo tháng, cho thấy nhu cầu trong ngành ô tô (đặc biệt là bộ xúc tác khí thải) chưa thực sự ổn định.
Ngoài ra, molypden duy trì xu hướng tăng tương đối tích cực (tăng 20,44% từ đầu năm), phản ánh nhu cầu trong ngành thép hợp kim và năng lượng. Ngược lại, nhựa đường giảm mạnh trong ngắn hạn (giảm 9,04% theo tuần và 8,87% theo tháng), cho thấy hoạt động xây dựng hạ tầng có dấu hiệu chững lại trong thời gian gần đây, dù vẫn tăng mạnh so với đầu năm.
Nhìn chung, trong ngày 14/4/2026, nhóm kim loại công nghiệp cho thấy: (i) động lực tăng giá tập trung ở các kim loại phục vụ chuyển đổi năng lượng và sản xuất công nghiệp hiện đại như nhôm, thiếc; (ii) một số kim loại truyền thống vẫn chịu áp lực nhu cầu yếu; và (iii) sự phân hóa theo ngành sử dụng cuối ngày càng rõ nét. Điều này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn chọn lọc, với triển vọng trung hạn tích cực hơn ở các kim loại gắn với xu hướng công nghệ và năng lượng sạch.
BẢNG GIÁ CHI TIẾT:
|
Công nghiệp
|
Giá
|
Ngày
|
%
|
Hàng tuần
|
Hàng tháng
|
Từ đầu năm đến nay
|
Cùng kỳ năm 2024
|
|
Nhựa đường
CNY/T
|
3996.00
|
61.00
|
-1,50%
|
-9,04%
|
-8,87%
|
31,62%
|
21,05%
|
|
Coban
USD/T
|
56290
|
0
|
0,00%
|
0,00%
|
0,00%
|
5,50%
|
67,03%
|
|
Chì
USD/T
|
1934.15
|
7.85
|
0,41%
|
-0,41%
|
1,50%
|
-3,53%
|
1,43%
|
|
Nhôm
USD/T
|
3626.75
|
115.50
|
3,29%
|
4,68%
|
6,95%
|
21,06%
|
52,00%
|
|
Thiếc
USD/T
|
47987
|
301
|
0,63%
|
4,41%
|
-3,34%
|
18,32%
|
53,71%
|
|
Kẽm
USD/T
|
3331.95
|
12
|
0,36%
|
0,52%
|
1,90%
|
6,75%
|
27,47%
|
|
Niken
USD/T
|
17707
|
19
|
-0,10%
|
4,11%
|
1,38%
|
5,82%
|
14,10%
|
|
Molypden
CNY/Kg
|
545.00
|
0.00
|
0,00%
|
0,93%
|
1,87%
|
20,44%
|
20,71%
|
|
Paladi
USD/t oz
|
1589.50
|
7.5
|
0,47%
|
9,17%
|
-1,12%
|
-3,72%
|
65,11%
|
|
Rhodium
USD/t oz
|
9950
|
0
|
0,00%
|
-1,49%
|
-13,10%
|
8,45%
|
83,41%
|