Trong tuần qua, chỉ số than nhiệt châu Âu giao dịch trong phạm vi hẹp từ 96-97 USD/tấn. Áp lực tăng giá đến từ sự sụt giảm tiêu thụ điện sau đỉnh điểm tháng 10, cũng như lượng tồn kho tăng. Mặc dù có đợt lạnh ngắn hạn vào cuối tháng 10, dự báo cho thấy nhiệt độ trên mức trung bình ở Trung và Tây Âu, điều này đang hạn chế nhu cầu than cho sưởi ấm và phát điện.
Giá than Nam Phi loại High-CV 6.000 đã vượt mức 84 USD/tấn nhờ nhu cầu cải thiện từ Ấn Độ. Sau kỳ nghỉ lễ quốc gia, các nhà giao dịch Ấn Độ đã quay trở lại thị trường, mua các hợp đồng tháng 12. Hơn nữa, than Nam Phi trở thành một lựa chọn thay thế cho người mua châu Á trước tình trạng giá tăng ở Indonesia và Úc.
Một số người mua dự đoán giá sẽ tiếp tục tăng vào giữa tháng 11, được hỗ trợ bởi việc bổ sung hàng tồn kho ở châu Á và tình hình vận chuyển được cải thiện.
Tại Trung Quốc, giá giao ngay than 5.500 NAR tại cảng Qinhuangdao tăng 2 USD/tấn lên 111 USD/tấn. Thị trường Trung Quốc duy trì xu hướng tăng trong bối cảnh nguồn cung hạn chế, bắt đầu mùa sưởi ấm, các công ty sản xuất điện tích cực bổ sung hàng tồn kho và lượng hàng tồn kho tại cảng giảm. Hơn nữa, hầu hết những người tham gia thị trường đều dự đoán sản lượng than sẽ tăng trưởng hạn chế trong tương lai gần.
Hiệp hội Than Quốc gia Trung Quốc (CNCA) đã đưa ra dự báo, cho thấy tổng lượng tiêu thụ than của cả nước có thể đạt đỉnh 5,0 tỷ tấn/năm vào năm 2028, cao hơn con số 4,9 tỷ tấn năm 2024. Theo ước tính của các chuyên gia, con số này có thể dao động trong khoảng 4,8–5,0 tỷ tấn/năm trong 5–10 năm tới, sau đó sẽ bắt đầu giảm. Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn nhất giảm xuống còn 23,45 triệu tấn (-0,30 triệu tấn so với tuần trước). Lượng tồn kho than tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn nhất đạt tổng cộng 14,17 triệu tấn (-0,05 triệu tấn so với tuần trước), trong khi tiêu thụ giảm xuống còn 755 nghìn tấn/ngày (-10 nghìn tấn/ngày so với tuần trước).
Giá than 5.900 GAR của Indonesia tăng lên gần 80 USD/tấn, trong khi giá than 4.200 GAR tăng nhẹ, tiến gần đến 46 USD/tấn. Thị trường Indonesia tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu phục hồi từ châu Á, cũng như điều kiện thời tiết bất lợi, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động khai thác và nguồn cung giao ngay. Một phần sản lượng đang được hướng đến thị trường nội địa, nơi các công ty nhà nước đang chuẩn bị cho việc tiêu thụ điện tăng cao trong mùa mưa, điều này càng làm giảm khối lượng xuất khẩu. Một số nhà sản xuất ở Kalimantan báo cáo khả năng cắt giảm sản lượng từ 5-10% trong tháng 11 do mưa lớn. Giá than cao cấp loại 6000 NAR của Úc đã tăng lên gần 109 USD/tấn, do nguồn cung hạn chế và nhu cầu cao hơn từ các nước Đông Bắc Á. Các yếu tố hạn chế ở Indonesia cũng đang hỗ trợ nhu cầu đối với than của Úc.
Trong khi đó, các nhà cung cấp của Úc không vội vàng tăng khối lượng giao ngay, hạn chế nguồn cung than và hỗ trợ giá chào bán.
Các công ty điện lực Nhật Bản đang đảm bảo nguồn cung cho quý 4 trước mùa đông. Các công ty nhà nước Trung Quốc đã nối lại việc mua than cao cấp loại 6000 NAR khi giá trong nước tại Trung Quốc tăng mạnh.
Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, giá thép tăng đã ổn định tỷ lệ sử dụng lò cao, làm tăng tiêu thụ than cốc. Giá than cốc nội địa tăng ở Trung Quốc và hoạt động mua vào trở lại từ phía người mua Ấn Độ cũng hỗ trợ các chỉ số, mặc dù một số người tham gia thị trường Ấn Độ vẫn giữ lập trường chờ đợi, dự đoán giá sẽ giảm.
Nhìn chung, giá than toàn cầu vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu và thời tiết ở châu Á.