Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
-
2244
2244
2244
2183
2190
2241
2188
2239
2178
2199
2252
2199
2251
2190
2238
2260
2230
2260
2199
2250
2268
2240
2268
2207
2273
2276
2273
2276
2215
-
2282
2282
2282
2222
-
2289
2289
2289
2229
-
2299
2299
2299
2239
-
2307
2307
2307
2247


* Chỉ giá giao dịch ngày hôm trước,

Vinanet

Nguồn: Internet