Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
104,58
104,78
104,36
104,68
104,91
104,08
104,27
103,85
104,15
104,38
102,78
102,78
102,71
102,72
103,01
101,29
101,53
101,29
101,53
101,59
100,05
100,22
99,88
100,22
100,33
-
-
-
98,71 *
98,92
-
-
-
97,49 *
97,64
-
-
-
96,59 *
96,70
-
-
-
95,88 *
95,92
-
-
-
95,15 *
95,39
94,64
94,67
94,64
94,67
94,91
-
-
-
93,98 *
94,30
-
-
-
93,58 *
93,68
-
-
-
93,05 *
93,12
-
-
-
92,57 *
92,63
-
-
-
92,00 *
92,23
91,71
91,82
91,67
91,82
91,88
-
-
-
91,25 *
91,34
-
-
-
90,27 *
90,80
-
-
-
89,30 *
90,27
-
-
-
87,96 *
89,79
-
-
-
88,51 *
89,39
-
-
-
89,02 *
89,01
-
-
-
88,03 *
88,59
-
-
-
87,77 *
88,21
-
-
-
86,26 *
87,86
-
-
-
87,36 *
87,55
-
-
-
87,20 *
87,27
-
-
-
86,61 *
87,03
-
-
-
86,10 *
86,73
-
-
-
85,90 *
86,44
-
-
-
85,70 *
86,16
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet