Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,32
18,56
18,22
18,51
18,32
18,20
18,43
18,12
18,38
18,23
18,14
18,33
18,00
18,26
18,14
18,35
18,55
18,23
18,49
18,37
18,90
19,08
18,78
19,03
18,91
18,82
18,97
18,72
18,94
18,83
18,75
18,89
18,66
18,86
18,75
18,82
18,94
18,82
18,93
18,84
19,20
19,30
19,06
19,28
19,20
VINANET

Nguồn: Internet