Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,47
18,54
18,42
18,52
18,51
18,28
18,42
18,28
18,40
18,38
18,21
18,34
18,18
18,30
18,26
18,44
18,57
18,40
18,54
18,49
18,94
19,13
18,94
19,10
19,03
18,87
19,04
18,87
19,02
18,94
18,80
18,96
18,80
18,94
18,86
18,86
19,02
18,86
19,01
18,93
19,31
19,35
19,31
19,34
19,28
VINANET

Nguồn: Internet