Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,52
18,54
18,36
18,48
18,52
18,40
18,42
18,25
18,37
18,40
18,32
18,33
18,16
18,28
18,30
18,54
18,56
18,39
18,52
18,54
19,07
19,10
18,96
19,09
19,10
18,98
19,00
18,88
19,00
19,02
18,90
18,91
18,80
18,91
18,94
18,99
18,99
18,86
18,97
19,01
19,31
19,31
19,28
19,31
19,34
VINANET

Nguồn: Internet