Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,31
16,41
16,27
16,34
16,33
17,10
17,20
17,10
17,14
17,15
17,08
17,14
17,06
17,10
17,11
17,06
17,08
17,01
17,05
17,06
17,18
17,25
17,18
17,21
17,23
17,58
17,65
17,58
17,62
17,62
17,61
17,68
17,61
17,64
17,64
17,65
17,72
17,65
17,68
17,67
17,75
17,84
17,75
17,81
17,78
18,13
18,14
18,09
18,14
18,05

* Chỉ giá giao dịch ngày hôm trước đó,

VINANET

Nguồn: Internet