Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,24
16,33
16,08
16,10
16,25
17,05
17,13
16,87
16,90
17,05
17,02
17,12
16,87
16,89
17,02
17,01
17,09
16,85
16,88
16,98
17,21
17,28
17,05
17,07
17,18
17,73
17,73
17,51
17,52
17,63
17,56
17,57
17,53
17,53
17,64
-
17,54
17,54
17,54
17,66
17,80
17,80
17,65
17,67
17,78
18,06
18,07
18,05
18,05
18,13

* Chỉ giá giao dịch ngày hôm trước đó,

VINANET

Nguồn: Internet