Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,45
-0,28
-0,26%
Dầu WTI giao ngay
104,65
-0,26
-0,25%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
299,54
-0,63
-0,21%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
304,75
+2,61
+0,86%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,61
-0,01
-0,19%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             

Nguồn: Internet