Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108.54
+1.42
+1.33%
Dầu WTI giao ngay
94.05
+0.29
+0.31%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
293.01
-0.05
-0.02%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
268.57
+5.77
+2.20%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3.61
+0.01
+0.25%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             
 

Nguồn: Internet