Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,82
-0,24
-0,22%
Dầu WTI giao ngay
93,61
-0,24
-0,26%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
295,12
-0,33
-0,11%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
266,00
-0,30
-0,11%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,67
-0,01
-0,19%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet