Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
111,00
+0,12
+0,11%
Dầu WTI giao ngay
93,46
-0,22
-0,23%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
304,86
+0,42
+0,14%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
269,31
+0,62
+0,23%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,87
+0,01
+0,16%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             

Nguồn: Internet