|
Chủng loại |
ĐVT |
Đơn giá |
Nước |
Cửa khẩu |
Mã GH |
|
Cà phê đã khử cafee in |
TAN |
$1,866.44 |
Bulgaria |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê Arabica (cà phê nhân ) loại1 sàng 18 dạng thô chưa qua chế biến |
TAN |
$2,344.42 |
Đức |
Cảng Hải Phòng |
FOB |
|
Cà phê chưa rang robusta lọai 1 |
TAN |
$1,610.00 |
Bulgaria |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê chưa rang robusta lọai 1 |
TAN |
$1,490.53 |
Nhật Bản |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê chưa rang robusta lọai 2 |
TAN |
$1,444.04 |
Ecuador |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê chưa rang robusta lọai 2 |
TAN |
$1,348.23 |
Mỹ |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê chưa rang robusta loại 1 |
TAN |
$1,184.84 |
Li bi |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CF |
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2 |
TAN |
$1,378.56 |
Mỹ |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê chưa rang Robusta VN loại 1 |
TAN |
$1,640.00 |
Đức |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê EXCELSA Việt Nam E1/16 |
TAN |
$1,510.74 |
Malaysia |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê hạt Robusta loại 2, đóng bao đay |
TAN |
$1,494.50 |
Philippines |
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV) |
FOB |
|
Cà phê hạt Robusta loại 2, đóng xá bằng bao thổi |
TAN |
$1,451.52 |
Tây Ban Nha |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, 60kg/bao |
TAN |
$1,330.00 |
Hàn Quốc |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, 60kg/bao |
TAN |
$1,495.58 |
Bồ Đào Nha |
ICD Phớc Long Thủ Đức |
FOB |
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, hàng thổi |
TAN |
$1,533.00 |
Italy |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, hàng thổi |
TAN |
$1,415.00 |
Tây Ban Nha |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cà phê nhân Arabica VN |
TAN |
$2,069.27 |
Mỹ |
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV) |
FOB |