Bảng giá nông sản hôm nay 17/12:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

2561

2567

2497

2547

2547

May'22

2578

2584

2519

2569

2568

Jul'22

2576

2583

2525

2574

2570

Sep'22

2580

2581

2525

2574

2571

Dec'22

2572

2572

2520

2566

2563

Mar'23

2564

2565

2513

2554

2557

May'23

2549

2550

2544

2547

2551

Jul'23

2547

2547

2545

2545

2549

Sep'23

2545

2547

2541

2541

2546

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'21

236,95

236,95

236,95

236,95

237,40

Mar'22

239,15

240,40

233,25

236,85

237,30

May'22

239,95

240,55

233,60

237,00

237,50

Jul'22

238,65

239,90

233,10

236,55

237,00

Sep'22

237,30

238,30

231,90

235,70

235,70

Dec'22

236,25

236,35

230,55

234,20

233,90

Mar'23

235,40

235,40

229,90

233,55

233,10

May'23

232,30

233,65

229,10

232,75

232,25

Jul'23

231,40

232,65

228,20

231,80

231,40

Sep'23

230,50

231,95

227,30

230,90

230,50

Dec'23

230,30

231,70

227,10

230,65

230,30

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

105,88

109,79

105,88

109,68

105,79

May'22

104,55

108,25

104,53

107,93

104,37

Jul'22

102,33

105,52

102,32

105,37

102,14

Oct'22

96,09

96,09

96,09

96,09

94,57

Dec'22

89,75

90,70

89,69

90,59

89,71

Mar'23

86,78

87,74

86,77

87,36

86,70

May'23

86,23

86,23

86,23

86,23

85,58

Jul'23

84,54

84,54

84,54

84,54

84,06

Oct'23

-

81,69

81,69

81,69

81,18

Dec'23

79,00

79,03

79,00

79,03

78,91

Mar'24

-

79,44

79,44

79,44

79,32

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'22

1122,10

1125,00

1105,00

1119,10

1109,50

Mar'22

1098,60

1105,70

1078,80

1101,30

1081,80

May'22

1010,10

1010,10

1007,70

1009,00

980,10

Jul'22

-

969,10

969,10

969,10

946,30

Sep'22

-

918,90

918,90

918,90

896,10

Nov'22

-

923,90

923,90

923,90

901,10

Jan'23

-

923,90

923,90

923,90

901,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

19,40

19,53

19,19

19,40

19,29

May'22

19,01

19,15

18,86

19,04

18,93

Jul'22

18,75

18,86

18,59

18,76

18,67

Oct'22

18,71

18,73

18,48

18,65

18,56

Mar'23

18,61

18,65

18,44

18,58

18,51

May'23

17,66

17,66

17,47

17,59

17,53

Jul'23

17,00

17,00

16,83

16,93

16,87

Oct'23

16,55

16,55

16,45

16,52

16,50

Mar'24

16,42

16,50

16,42

16,50

16,49

May'24

15,95

16,02

15,95

16,02

15,96

Jul'24

15,64

15,71

15,64

15,71

15,63

Nguồn: Vinanet/VITIC/Tradingcharts