Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2214
2214
2214
2214
 
2249
2250
2190
2204
 
2256
2259
2200
2215
 
2265
2268
2208
2225
 
2268
2268
2215
2233
 
2271
2272
2233
2240
 
2277
2277
2240
2247
 
2255
2255
2254
2254
 
2263
2264
2263
2264
 
-
2273
2273
2273
 


* Chỉ giá giao dịch ngày hôm trước,

Vinanet

Nguồn: Internet