Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
-
2179
2179
2179
2214
2197
2216
2165
2174
2204
2201
2226
2177
2184
2215
2201
2235
2190
2195
2225
2227
2231
2200
2204
2233
2240
2240
2213
2213
2240
-
2220
2220
2220
2247
-
2227
2227
2227
2254
-
2237
2237
2237
2264
-
2245
2245
2245
2273


* Chỉ giá giao dịch ngày hôm trước,

Vinanet

Nguồn: Internet