Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2150
2191
2150
2191
2179
2165
2203
2165
2186
2174
2182
2209
2175
2195
2184
2189
2220
2185
2204
2195
2200
2215
2200
2213
2204
2213
2222
2201
2222
2213
-
2229
2229
2229
2220
-
2236
2236
2236
2227
2248
2252
2246
2246
2237
-
2254
2254
2254
2245


* Chỉ giá giao dịch ngày hôm trước,

Vinanet

Nguồn: Internet