Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2196
2196
2183
2183
2191
2173
2207
2173
2178
2186
2185
2215
2185
2190
2195
2195
2225
2194
2199
2204
2230
2230
2205
2207
2213
2220
2220
2215
2215
2222
-
2222
2222
2222
2229
-
2229
2229
2229
2236
-
2239
2229
2239
2246
-
2247
2239
2247
2254


* Chỉ giá giao dịch ngày hôm trước,

Vinanet

Nguồn: Internet