Đvt: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

2203

2235

2173

2200

2226

2185

2218

2161

2185

2208

2201

2227

2171

2196

2218

2206

2233

2179

2204

2224

2196

2244

2195

2217

2237

2210

2256

2207

2228

2248

2229

2239

2229

2239

2259

-

2249

2249

2249

2269

-

2261

2261

2261

2281

-

2273

2273

2273

2295

Vinanet

Nguồn: Internet