|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Ca phe in. Chủng loại ROBUSTA , loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 237 BAO, 01 CONT20"
|
tấn
|
$2,325.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt xanh Arabica loại 1, sàng 18 - hàng mới 100%
|
kg
|
$3.50
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam Robusta loại 1, hàng đóng xá bằng bao thổi.TC: 5bao/5cont x 20ft.
|
tấn
|
$2,170.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa 3 trong 1 vàng (20g/22 gói/20 bịch/ thùng )
|
kg
|
$3.82
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Ca Phe Robusta loại 1 sang 18 WP
|
kg
|
$2.20
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Ca phe Robusta loại 2 sang 13
|
kg
|
$2.12
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta Loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000kg/bigbag )
|
tấn
|
$2,030.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 2, sàng 13 (20 BigBags/Cont)
|
tấn
|
$2,170.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,066.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng xá trong cont - 21 tấn/cont
|
tấn
|
$2,169.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 18
|
tấn
|
$2,077.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Ca phe nhan chua rang , chua khu chat Cà phêin , chung loại Robusta loại 1 ( 60kg/bao ) 02 Container
|
tấn
|
$2,380.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,299.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$1,985.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Ca phe in, CHUNG loại ROBUSTA, loại 1 ( 01CONT20') .
|
tấn
|
$2,800.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, Số lượng 3780 bags (60 KG / BAGS) đóng trong 12 conts (20feet)
|
tấn
|
$1,945.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 2, sàng 13 (Hàng thổi)
|
tấn
|
$2,165.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Ca phe in, CHUNG loại ROBUSTA, loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 320 BAO, 01CONT20')
|
tấn
|
$2,084.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,050.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 (Hàng thổi)
|
tấn
|
$2,170.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in (Robusta loại 1, washed, 60 kg/bao, 1 container 20 feet)
|
tấn
|
$2,690.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam Loại 1 (hàng đóng báo đay đồng nhất 320bao/cont,60 kgs/bao)
|
tấn
|
$2,150.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - 100 bao BIGBAGS
|
tấn
|
$1,934.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1 (hàng đóng đồng nhất: 60kg/bao)
|
tấn
|
$1,943.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$2,102.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê ARABICA Loại 1 ( Green Arabica coffee) chưa rang chưa khử cafein
|
kg
|
$2.61
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|