|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã Gh
|
|
Cà phê nhân Robusta chưa rang, chưa khử chất caffeine loại 1
|
tấn
|
$2,452.00
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,145.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Café Trung Nguyên sáng tạo I 250gr
|
kg
|
$5.46
|
Cửa khẩu Khánh Bình (An Giang)
|
DAF
|
|
Cà phê hòa tan G7 bịch 50 gói (16 gr/gói x 50 gói/bịch x 10 bịch/thùng)
|
kg
|
$5.07
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 2 sàng 13 - Chưa khử chất cà - phê - in. Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
kg
|
$2.02
|
Cửa khẩu Chi Ma (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,130.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 21,6 tấn/cont
|
tấn
|
$1,961.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica loại 1. Hàng thổi đồng nhất 20.01 tấn/cont
|
tấn
|
$2,866.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, đã khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA, loại 2 ( 20 TAN/CONT, 10CONT20')
|
tấn
|
$2,250.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta chưa rang, chưa khử chất caffeine loại 1
|
tấn
|
$2,330.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi 3 containers
|
tấn
|
$1,990.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang , chưa khử chất Cà phê in , chủng loại Robusta loại 1 ( 60kg/bao ) 01 Container
|
tấn
|
$2,516.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,104.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (60 kg/bao) đóng trong 6 cont (20feet)
|
tấn
|
$1,954.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,069.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Cà phê in Robusta loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,099.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (60 KG / BAGS) đóng trong 12 conts (20feet)
|
tấn
|
$1,984.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 01CONT20')
|
tấn
|
$2,045.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2, hàng đóng đồng nhất 60kg/bao, chưa rang, chưa khử Cafein
|
tấn
|
$1,962.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 18
|
tấn
|
$2,183.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 4C ( hàng thổi đồng nhất )
|
tấn
|
$2,115.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA, loại 2 ( TINH 1TAN/BAO, 5CONTS40")
|
tấn
|
$1,954.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Vietnam Arabica Coffee loại 1 sàng 16 ( Chưa Rang, Chưa khử cafein)
|
tấn
|
$2,200.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,153.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|