Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
98,06
98,17
97,90
97,95
97,99
97,93
98,01
97,76
97,82
97,88
97,03
97,04
96,91
96,91
97,02
96,13
96,13
96,10
96,10
96,23
95,38
95,52
95,35
95,43
95,46
-
-
-
94,68 *
94,68
-
-
-
93,86 *
93,91
-
-
-
93,07 *
93,22
-
-
-
92,52 *
92,57
-
-
-
91,98 *
92,05
-
-
-
91,54 *
91,60
-
-
-
90,90 *
91,09
-
-
-
90,44 *
90,57
-
-
-
89,84 *
90,07
-
-
-
89,44 *
89,62
-
-
-
89,07 *
89,21
-
-
-
88,94 *
88,86
-
-
-
88,26 *
88,37
-
-
-
87,84 *
87,92
-
-
-
87,59 *
87,49
-
-
-
87,07 *
87,10
-
-
-
89,00 *
86,75
-
-
-
86,27 *
86,43
-
-
-
88,03 *
86,08
-
-
-
87,77 *
85,77
-
-
-
83,95 *
85,50
-
-
-
87,36 *
85,25
-
-
-
87,20 *
85,03
-
-
-
84,94 *
84,85
-
-
-
86,10 *
84,56
-
-
-
85,90 *
84,27
-
-
-
85,70 *
83,99
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet