Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
106,84
106,93
106,01
106,37
106,94
106,12
106,23
105,37
105,67
106,24
104,61
104,70
103,95
104,20
104,76
103,11
103,21
102,52
102,77
103,23
101,45
101,45
101,22
101,34
101,74
-
-
-
100,29 *
100,37
99,13
99,13
99,07
99,07
99,25
-
-
-
98,12 *
98,19
97,22
97,22
97,16
97,16
97,36
96,44
96,44
96,44
96,44
96,64
-
-
-
95,85 *
95,84
-
-
-
94,85 *
95,04
-
-
-
94,34 *
94,43
-
-
-
93,89 *
93,87
-
-
-
93,40 *
93,41
92,76
92,76
92,59
92,59
92,96
-
-
-
92,55 *
92,38
-
-
-
91,75 *
91,81
-
-
-
91,20 *
91,24
-
-
-
90,60 *
90,72
-
-
-
88,51 *
90,30
-
-
-
89,89 *
89,95
-
-
-
88,03 *
89,41
-
-
-
88,89 *
88,94
-
-
-
88,28 *
88,51
-
-
-
88,20 *
88,18
-
-
-
87,20 *
87,95
87,60
87,60
87,41
87,41
87,76
-
-
-
87,25 *
87,35
-
-
-
86,50 *
86,95
-
-
-
85,70 *
86,56
-
-
-
-
86,18
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet