Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
105,68
105,71
105,60
105,65
105,30
105,10
105,12
105,06
105,10
104,76
103,78
103,83
103,77
103,77
103,47
-
-
-
102,45 *
102,11
-
-
-
100,99 *
100,78
-
-
-
99,49 *
99,51
-
-
-
98,67 *
98,44
-
-
-
97,52 *
97,41
-
-
-
96,57 *
96,57
-
-
-
96,00 *
95,86
-
-
-
95,09 *
95,10
-
-
-
94,35 *
94,38
-
-
-
93,50 *
93,82
-
-
-
93,89 *
93,29
-
-
-
93,40 *
92,85
-
-
-
92,66 *
92,42
-
-
-
92,55 *
91,86
-
-
-
91,75 *
91,30
-
-
-
91,20 *
90,74
-
-
-
90,09 *
90,23
-
-
-
89,69 *
89,83
-
-
-
89,37 *
89,49
-
-
-
88,03 *
88,98
-
-
-
88,38 *
88,52
-
-
-
88,28 *
88,15
-
-
-
87,76 *
87,81
-
-
-
87,20 *
87,63
-
-
-
87,67 *
87,50
-
-
-
87,25 *
87,11
-
-
-
86,50 *
86,73
-
-
-
85,70 *
86,37
-
-
-
-
86,02
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet