Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
103,00
103,09
102,77
102,83
103,14
102,84
102,93
102,68
102,77
103,02
101,77
101,77
101,60
101,61
101,94
-
-
-
100,37 *
100,55
99,04
99,04
98,86
98,86
99,20
-
-
-
97,68 *
97,90
-
-
-
96,66 *
96,81
-
-
-
95,70 *
95,95
-
-
-
94,99 *
95,22
-
-
-
94,68 *
94,68
-
-
-
94,08 *
94,22
-
-
-
93,41 *
93,65
-
-
-
92,85 *
93,05
-
-
-
92,06 *
92,47
-
-
-
91,60 *
91,94
-
-
-
90,31 *
91,47
-
-
-
90,74 *
91,06
-
-
-
89,42 *
90,51
-
-
-
88,93 *
89,97
-
-
-
88,43 *
89,44
-
-
-
87,96 *
88,95
-
-
-
89,00 *
88,53
-
-
-
87,87 *
88,13
-
-
-
88,03 *
87,70
-
-
-
87,77 *
87,32
-
-
-
86,26 *
86,97
-
-
-
87,36 *
86,64
-
-
-
87,20 *
86,35
-
-
-
85,86 *
86,11
-
-
-
86,10 *
85,78
-
-
-
85,90 *
85,46
-
-
-
85,70 *
85,15
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet