Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
106,05
106,17
105,66
105,79
105,95
105,67
105,73
105,24
105,39
105,55
103,89
103,95
103,89
103,95
104,14
-
-
-
102,88 *
102,66
101,25
101,39
101,06
101,06
101,31
-
-
-
99,97 *
99,85
-
-
-
98,62 *
98,49
-
-
-
97,51 *
97,51
-
-
-
96,80 *
96,65
-
-
-
95,88 *
96,04
-
-
-
95,42 *
95,50
-
-
-
94,84 *
94,85
-
-
-
94,03 *
94,18
-
-
-
93,29 *
93,57
-
-
-
92,76 *
93,04
-
-
-
92,50 *
92,61
92,10
92,15
92,10
92,15
92,22
-
-
-
91,47 *
91,65
-
-
-
90,90 *
91,07
-
-
-
90,35 *
90,50
-
-
-
87,96 *
89,98
-
-
-
88,51 *
89,54
-
-
-
89,00 *
89,12
-
-
-
88,03 *
88,67
-
-
-
87,77 *
88,27
-
-
-
86,26 *
87,90
-
-
-
87,36 *
87,57
-
-
-
87,20 *
87,27
-
-
-
86,90 *
87,01
-
-
-
86,10 *
86,68
-
-
-
85,90 *
86,36
-
-
-
85,70 *
86,05
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet