Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
105,78
105,84
105,69
105,76
106,00
105,47
105,55
105,43
105,50
105,69
104,25
104,26
104,17
104,23
104,39
-
-
-
102,72 *
102,95
-
-
-
101,34 *
101,55
-
-
-
99,93 *
100,10
98,86
98,86
98,86
98,86
98,83
-
-
-
97,97 *
97,91
-
-
-
96,96 *
97,03
-
-
-
96,22 *
96,35
-
-
-
95,54 *
95,74
-
-
-
95,05 *
95,04
-
-
-
94,08 *
94,33
-
-
-
93,70 *
93,69
-
-
-
93,20 *
93,16
-
-
-
92,50 *
92,72
-
-
-
92,13 *
92,32
-
-
-
91,69 *
91,74
-
-
-
90,90 *
91,14
-
-
-
90,56 *
90,55
-
-
-
87,96 *
90,00
-
-
-
88,51 *
89,53
-
-
-
89,03 *
89,09
-
-
-
88,03 *
88,61
-
-
-
87,77 *
88,18
-
-
-
86,26 *
87,79
-
-
-
87,36 *
87,43
-
-
-
87,20 *
87,11
-
-
-
86,80 *
86,83
-
-
-
86,10 *
86,47
-
-
-
85,90 *
86,12
-
-
-
85,70 *
85,77
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet