Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
105,26
105,68
105,10
105,56
105,03
104,49
104,84
104,25
104,75
104,22
103,06
103,41
102,93
103,39
102,94
101,67
102,13
101,53
102,07
101,65
-
-
-
100,41 *
100,32
-
-
-
99,09 *
99,14
98,49
98,49
98,49
98,49
98,17
-
-
-
97,20 *
97,24
-
-
-
96,56 *
96,50
95,80
96,10
95,80
96,10
95,83
-
-
-
94,83 *
95,09
-
-
-
94,14 *
94,41
93,85
93,85
93,85
93,85
93,90
-
-
-
92,53 *
93,45
-
-
-
92,19 *
93,07
92,75
92,75
92,75
92,75
92,70
-
-
-
91,24 *
92,15
-
-
-
91,15 *
91,60
-
-
-
90,11 *
91,06
-
-
-
90,11 *
90,58
-
-
-
88,51 *
90,20
-
-
-
89,42 *
89,86
-
-
-
88,03 *
89,36
-
-
-
88,83 *
88,95
-
-
-
88,50 *
88,58
-
-
-
87,36 *
88,30
-
-
-
87,20 *
88,07
-
-
-
87,41 *
87,88
-
-
-
87,25 *
87,49
-
-
-
86,80 *
87,10
-
-
-
85,70 *
86,72
-
-
-
-
86,35
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet