Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
106,37
106,43
106,01
106,07
106,39
105,78
105,84
105,42
105,54
105,86
104,49
104,53
104,15
104,23
104,52
102,80
102,85
102,80
102,85
103,11
-
-
-
101,71 *
101,78
-
-
-
100,36 *
100,48
99,14
99,14
99,14
99,14
99,31
-
-
-
98,47 *
98,35
-
-
-
97,40 *
97,47
-
-
-
96,43 *
96,58
-
-
-
95,90 *
95,78
-
-
-
94,95 *
95,10
-
-
-
93,43 *
94,47
-
-
-
94,06 *
93,86
-
-
-
93,15 *
93,30
-
-
-
91,20 *
92,59
-
-
-
92,51 *
91,93
-
-
-
91,70 *
91,28
-
-
-
91,01 *
90,66
-
-
-
90,40 *
90,13
-
-
-
89,59 *
89,67
-
-
-
89,27 *
89,11
-
-
-
88,36 *
88,62
-
-
-
88,00 *
88,22
-
-
-
87,44 *
87,87
-
-
-
87,22 *
87,62
-
-
-
87,35 *
87,37
-
-
-
86,55 *
86,91
-
-
-
87,00 *
86,49
-
-
-
85,70 *
86,09
-
-
-
-
85,72
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet