Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
103,15
103,34
103,08
103,10
103,08
102,53
102,71
102,47
102,49
102,50
-
-
-
101,51 *
101,52
100,55
100,55
100,54
100,54
100,49
99,34
99,35
99,34
99,35
99,37
97,99
97,99
97,99
97,99
98,29
-
-
-
97,33 *
97,39
-
-
-
96,43 *
96,51
-
-
-
95,78 *
95,81
-
-
-
95,10 *
95,17
-
-
-
94,18 *
94,46
-
-
-
93,51 *
93,80
-
-
-
93,34 *
93,30
-
-
-
92,53 *
92,86
-
-
-
92,19 *
92,49
-
-
-
92,02 *
92,13
-
-
-
91,24 *
91,60
-
-
-
90,68 *
91,07
-
-
-
90,11 *
90,54
-
-
-
90,11 *
90,09
-
-
-
88,51 *
89,74
-
-
-
89,58 *
89,42
-
-
-
88,03 *
88,94
-
-
-
88,41 *
88,55
-
-
-
86,26 *
88,20
-
-
-
87,36 *
87,94
-
-
-
87,20 *
87,74
-
-
-
87,44 *
87,57
-
-
-
87,25 *
87,20
-
-
-
86,80 *
86,83
-
-
-
85,70 *
86,47
-
-
-
-
86,12
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet