Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,33
16,47
16,19
16,25
16,34
17,08
17,24
17,00
17,05
17,14
17,06
17,21
16,98
17,02
17,10
16,97
17,17
16,93
16,98
17,05
17,14
17,36
17,12
17,18
17,21
17,56
17,81
17,55
17,63
17,62
17,59
17,83
17,58
17,64
17,64
17,67
17,84
17,66
17,66
17,68
17,80
17,95
17,74
17,78
17,81
18,13
18,28
18,13
18,13
18,14

* Chỉ giá giao dịch ngày hôm trước đó,

VINANET

Nguồn: Internet